J. Brown

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brussels Basketball 2 30:56 20.5 5.5 2.5 41.2% 40.0% 81.8% 0 0
Pro Basketball League Pro Basketball League 2 30:56 20.5 5.5 2.5 41.2% 40.0% 81.8% 0 0
Brussels Basketball 16 17:51 11.8 1.9 1.6 48.1% 37.3% 85.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions