J. Brown

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Siauliai Kaposvari 44 21:07 11.6 6 1.1 50.5% 38.2% 67.3% 7 0
LKL LKL 8 15:49 6.4 3.2 0.5 47.8% 0% 77.8% 1 0
Hungarian Cup Hungarian Cup 1 23:13 14 5 0 54.5% 0.0% 100.0% 0 0
King Mindaugas Cup King Mindaugas Cup 4 15:27 7.8 4 1 57.1% 0% 77.8% 0 0
NBA NBA 31 23:08 13.4 7 1.3 50.3% 40.6% 65.4% 6 0
Brno Dubrava 55 23:35 13.9 7.3 1.4 54.1% 28.6% 58.9% 15 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions