J. Brooks

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Salon Vilpas 49 27:31 14.7 7.9 1.7 47.3% 34.9% 63.4% 13 0
Korisliiga Korisliiga 49 27:31 14.7 7.9 1.7 47.3% 34.9% 63.4% 13 0
Sdent BBC Nyon Corsarios Cartagena 47 32:30 19 10.1 1.7 51.0% 29.6% 63.0% 25 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions