J. Brkicic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Plamen Pozega W 19 24:54 11.8 7.8 0.7 45.8% 27.8% 78.4% 7 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 19 24:54 11.8 7.8 0.7 45.8% 27.8% 78.4% 7 0
Medvescak W 21 31:43 10.8 7.6 1.2 50.3% 23.1% 50.0% 7 0
Medvescak W 11 10:48 4.3 1.6 0.4 60.5% 0.0% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions