J. Brito

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Guaiqueries 9 5:01 2.4 0.9 0.3 44.4% 35.7% 33.3% 0 0
Superliga Superliga 9 5:01 2.4 0.9 0.3 44.4% 35.7% 33.3% 0 0
Guaiqueries 9 7:03 2.9 1.8 0.4 58.8% 50.0% 50.0% 0 0
Guaiqueries 16 9:00 2.2 2.5 0.8 40.6% 38.5% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions