J. Brickus

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nymburk 20 18:57 6.3 3.4 5.2 43.8% 36.4% 85.7% 1 0
NBL NBL 18 18:47 6.3 3.6 4.8 45.2% 38.3% 83.3% 1 0
Czech Cup Czech Cup 2 20:30 6 1.5 8.5 33.3% 25.0% 100.0% 0 0
Nymburk 7 18:16 4 1.9 3.3 37.9% 33.3% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions