J. Bradley

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mahgol Alborz 18 34:58 21.9 3.2 3.8 48.3% 40.8% 83.2% 0 0
Super League Super League 18 34:58 21.9 3.2 3.8 48.3% 40.8% 83.2% 0 0
Panteras 5 25:53 7.6 2.8 3.2 38.2% 29.4% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions