J. Bracho

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Guaiqueries 29 11:40 3.4 1 0.6 37.9% 32.4% 41.7% 0 0
Superliga Superliga 29 11:40 3.4 1 0.6 37.9% 32.4% 41.7% 0 0
Pioneros 25 11:15 3.2 1.2 0.6 37.2% 31.4% 45.5% 0 0
Centauros 22 12:54 4 1.1 0.7 37.6% 30.5% 52.9% 0 0
Gigantes 26 26:13 10.3 2.4 3.2 41.7% 33.3% 73.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions