J. Boyd

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Taoyuan Pauian Pilots 3 21:04 13.3 4.3 1 65.4% 50.0% 44.4% 0 0
Asia Champions League Asia Champions League 3 21:04 13.3 4.3 1 65.4% 50.0% 44.4% 0 0
Taoyuan Pauian Pilots 18 27:22 16.6 10.3 1.3 49.1% 34.5% 69.9% 9 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions