J. Bosque

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Obras Sanitarias W 24 17:22 4.6 2.5 0.7 33.6% 30.3% 77.8% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 24 17:22 4.6 2.5 0.7 33.6% 30.3% 77.8% 0 0
Obras Sanitarias W Argentina U19 W 39 16:58 5.5 2.8 0.6 37.3% 33.3% 76.2% 0 0
Obras Sanitarias W 19 7:35 2.4 1.2 0.4 33.3% 28.6% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions