J. Boricic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Csata TKK W 29 19:12 9.9 5.8 1.3 46.8% 36.6% 82.2% 4 0
NB I A W NB I A W 28 19:15 10 6 1.3 47.3% 35.0% 82.0% 4 0
Hungarian Cup Women Hungarian Cup Women 1 18:02 7 1 2 33.3% 100.0% 100.0% 0 0
Serbia W 1 4:55 6 3 0 100.0% 0% 66.7% 0 0
Vasas Csata W 27 20:45 8 6.1 1.6 39.9% 30.6% 80.7% 0 0
Serbia W 3 1:31 0 0.7 0 0% 0% 0% 0 0
Partizan W 40 27:29 14.8 8.4 2.7 49.1% 35.3% 66.7% 15 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions