J. Bonsenge

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brussels Basketball 2 6:49 3 1 0 66.7% 0.0% 100.0% 0 0
Pro Basketball League Pro Basketball League 2 6:49 3 1 0 66.7% 0.0% 100.0% 0 0
Brussels Basketball 9 8:22 2.2 1 0.2 38.9% 14.3% 45.5% 0 0
Circus Brussels 2 2:15 1 0 0 100.0% 0% 0% 0 0
Circus Brussels 1 0:44 0 0 0 0.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions