J. Bone

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alicante Galil Elyon 15 19:14 6.7 2 1.3 33.3% 31.7% 60.0% 0 0
Primera FEB Primera FEB 12 18:52 6.9 1.8 0.9 33.7% 37.7% 62.5% 0 0
Super League Super League 3 20:41 5.7 3 2.7 32.0% 0.0% 50.0% 0 0
Hapoel Holon 2 17:18 2.5 1.5 2.5 18.2% 11.1% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions