J. Boissy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Senegal 6 23:44 10.7 3.2 4 29.6% 22.9% 91.7% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 6 23:44 10.7 3.2 4 29.6% 22.9% 91.7% 0 0
Al Ahli Tripoli Al Ahly 8 23:54 11.6 4.2 1.6 36.3% 25.0% 76.5% 0 0
Petro Atletico Al Ahli Tripoli Milwaukee Bucks 11 24:10 17.1 3.4 1.6 41.4% 43.0% 81.6% 0 0
Senegal Douanes 25 22:30 11.8 3.8 4.3 36.9% 26.9% 67.2% 1 0
Aurore 2 24:59 19.5 3 4 56.5% 33.3% 90.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions