J. Bobozo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
ESB Villeneuve W 7 2:36 1.1 0.3 0 66.7% 0.0% 0% 0 0
LFB W LFB W 2 0:34 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 3 3:41 2 0.3 0 75.0% 0.0% 0% 0 0
French Cup Women French Cup Women 2 3:03 1 0.5 0 50.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions