J. Blake

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Santos 5 31:25 21.4 3 4.2 62.1% 50.0% 71.4% 0 0
LNBP LNBP 5 31:25 21.4 3 4.2 62.1% 50.0% 71.4% 0 0
Petro Atletico 3 23:22 16 4 4.3 70.4% 50.0% 66.7% 0 0
Guaiqueries 7 25:57 13 2.7 3.4 50.0% 41.4% 68.4% 0 0
Syria 1 36:11 38 4 6 56.5% 50.0% 61.5% 0 0
Syria 2 38:51 23.5 3.5 2.5 57.1% 33.3% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions