J. Blackmon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Limburg 7 29:47 18.9 2 1.7 40.7% 35.8% 89.3% 0 0
Pro Basketball League Pro Basketball League 7 29:47 18.9 2 1.7 40.7% 35.8% 89.3% 0 0
Limburg 30 30:21 23.6 2.8 3 48.1% 39.7% 89.3% 0 0
Limburg 2 34:38 16 2 5 33.3% 38.9% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions