J. Billingsley

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panteras 3 7:12 5 2.3 0.3 50.0% 33.3% 100.0% 0 0
LNBP LNBP 3 7:12 5 2.3 0.3 50.0% 33.3% 100.0% 0 0
Cair 2030 20 33:42 18.2 9.8 1.1 55.9% 32.5% 64.3% 11 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions