J. Bezzant

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tauranga Whai 21 21:52 8.6 2.8 3 38.7% 26.2% 65.2% 0 0
NBL NBL 21 21:52 8.6 2.8 3 38.7% 26.2% 65.2% 0 0
Tauranga Whai 22 19:46 8.7 2.4 1.8 40.5% 33.3% 76.7% 0 0
Tauranga Whai 19 30:08 11.6 2.7 2.9 37.6% 29.0% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions