J. Bell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Yamagata Wyverns 55 31:12 16.6 6.3 4.2 38.3% 30.5% 80.1% 5 0
B2.League B2.League 55 31:12 16.6 6.3 4.2 38.3% 30.5% 80.1% 5 0
Yamagata Wyverns 59 32:18 18.7 6.1 3.6 41.7% 33.9% 76.9% 5 0
Yamagata Wyverns 59 30:25 16.9 5.4 4.2 44.6% 34.8% 76.4% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions