J. Bediako

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ostioneros de Guaymas Saskatoon Mamba 59 20:06 10 7.5 1.1 58.8% 12.5% 62.3% 15 0
CIBACOPA CIBACOPA 40 18:46 9.4 7 1.2 57.8% 0.0% 62.5% 9 0
CEBL CEBL 19 22:56 11.2 8.6 0.7 60.7% 33.3% 62.1% 6 0
Saskatoon Mamba 22 21:53 8.1 8.7 0.8 47.7% 0% 55.6% 5 0
Estela 8 13:49 4.5 4.6 0.4 58.3% 0% 61.5% 0 0
Mornar Bar Saskatoon Mamba 25 15:24 5.2 4.2 0.5 49.5% 0% 71.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions