J. Bayssiere

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Angers W 12 6:06 0.2 0.5 0.4 10.0% 0.0% 0% 0 0
LFB W LFB W 7 3:31 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 4 11:02 0.5 1.5 1 12.5% 0.0% 0% 0 0
French Cup Women French Cup Women 1 4:24 0 0 1 0% 0% 0% 0 0
France U19 W 6 5:45 0.2 1.2 0 0.0% 0.0% 33.3% 0 0
Angers W 11 2:27 0 0.3 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions