J. Bascoe

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Canada W 3 18:52 10.7 1.3 2.3 52.2% 50.0% 50.0% 0 0
Olympic Games Women Olympic Games Women 3 18:52 10.7 1.3 2.3 52.2% 50.0% 50.0% 0 0
Canada U19 W 7 26:48 13.1 2.4 5.4 34.0% 26.2% 75.0% 0 0
Canada U19 W 6 19:49 5.2 1.3 3.3 26.1% 15.0% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2028

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions