J. Barnai

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cegledi W 25 32:58 13 11.2 3.2 52.5% 0.0% 63.6% 14 0
NB I A W NB I A W 25 32:58 13 11.2 3.2 52.5% 0.0% 63.6% 14 0
Cegledi W 22 32:44 10.9 11.4 2.9 43.1% 0.0% 65.4% 13 0
Cegledi W 21 32:09 9.1 9.5 2.4 44.0% 0.0% 57.5% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions