J. Barker

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Las Vegas Aces W 6 10:15 6.3 2.8 0.7 60.9% 80.0% 75.0% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 1 6:34 1 2 0 0% 0% 50.0% 0 0
NBA NBA 5 11:00 7.4 3 0.8 60.9% 80.0% 83.3% 0 0
USA W 7 11:57 6.4 3.4 0.7 43.2% 45.5% 72.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions