J. Barenthein

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alvik 20 17:34 6 2 0.9 33.9% 28.9% 84.0% 0 0
Superettan Superettan 20 17:34 6 2 0.9 33.9% 28.9% 84.0% 0 0
Alvik 24 11:00 3.1 1.4 0.3 30.0% 25.6% 75.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions