J. Barco

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Motilones del Norte 9 8:04 1.4 1.4 0.1 35.7% 50.0% 40.0% 0 0
LBP LBP 9 8:04 1.4 1.4 0.1 35.7% 50.0% 40.0% 0 0
Motilones del Norte 23 2:40 0.7 0.7 0 58.3% 0% 33.3% 0 0
Motilones del Norte 7 2:25 0.6 0.9 0 50.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions