J. Banks

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ironi Kiryat Ata 4 9:55 3.5 0 0.2 43.8% 0% 0.0% 0 0
Super League Super League 4 9:55 3.5 0 0.2 43.8% 0% 0.0% 0 0
Charlotte Hornets 3 4:29 0.7 1 0 0.0% 0% 0% 0 0
Aris 7 13:10 2.6 3.3 0.6 38.9% 0% 80.0% 0 0
Charlotte Hornets Aris 21 13:04 4.9 2.7 0.4 66.7% 0.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions