J. Banegas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Deportivo Chanares W 21 20:42 5.5 7.6 1.2 41.1% 50.0% 71.9% 1 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 21 20:42 5.5 7.6 1.2 41.1% 50.0% 71.9% 1 0
Deportivo Chanares W 26 24:37 7.9 7.5 1 50.0% 25.0% 62.0% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions