J. Ball

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
New Zealand 2 5:21 2 0.5 0.5 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 5:21 2 0.5 0.5 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
Bay Hawks 8 32:45 19.8 3.8 3.9 47.4% 38.8% 81.6% 0 0
Illawarra Hawks 10 10:28 2 1.3 0.5 25.0% 13.3% 75.0% 0 0
New Zealand Bay Hawks New Zealand U19 26 30:55 17.2 2.9 3.1 47.1% 32.7% 77.1% 0 0
Bay Hawks 14 11:35 3.2 1 0.6 51.4% 35.0% 66.7% 0 0
New Zealand 2 8:18 2.5 1.5 0.5 66.7% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions