J. Baelen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jeugd Gentson W 6 15:29 5.3 1.8 0.8 22.2% 28.0% 83.3% 0 0
Top Division Women Top Division Women 6 15:29 5.3 1.8 0.8 22.2% 28.0% 83.3% 0 0
Jeugd Gentson W 20 20:07 8.3 2.2 1.3 35.9% 31.5% 75.0% 0 0
Laarne W 17 26:15 10.2 3 1.8 36.3% 27.1% 72.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions