J. Badrak

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
GKK Sibenka 21 10:51 1.7 1.3 0.2 23.6% 21.6% 50.0% 0 0
Premijer liga Premijer liga 18 10:53 1.6 1.3 0.3 20.8% 21.2% 50.0% 0 0
Cúp Croatia Cúp Croatia 3 10:42 2.3 1.7 0 42.9% 25.0% 0% 0 0
GKK Sibenka 22 9:07 2.7 0.9 0.3 34.5% 31.0% 85.7% 0 0
GKK Sibenka 3 9:52 2 1 0 15.4% 20.0% 0% 0 0
Jazine 23 18:07 8.7 2.3 1.2 41.7% 31.5% 82.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions