J. B. Lopez Lorenz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Obras Sanitarias 22 7:13 2.5 0.8 0.3 64.5% 50.0% 68.2% 0 0
Liga A Liga A 20 5:58 2.4 0.7 0.2 73.9% 50.0% 72.2% 0 0
Champions League Americas Champions League Americas 2 19:45 4 2 1 37.5% 0% 50.0% 0 0
Obras Sanitarias 21 6:07 1.5 0.9 0.1 50.0% 33.3% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions