J. Awich

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Quimper 36 22:42 9.9 4.3 1.6 44.0% 33.6% 82.3% 0 0
Pro B Pro B 36 22:42 9.9 4.3 1.6 44.0% 33.6% 82.3% 0 0
Kenya Le Havre 7 17:53 7.9 3.6 1.3 45.7% 40.0% 87.5% 0 0
Quimper 1 15:01 2 3 1 33.3% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions