J. Asinde

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Uganda W 5 33:43 15.8 8.8 5.2 32.8% 30.0% 76.1% 3 0
AfroBasket Women AfroBasket Women 5 33:43 15.8 8.8 5.2 32.8% 30.0% 76.1% 3 0
Ensino W 9 10:11 2.4 1.7 0.1 26.9% 25.0% 70.0% 0 0
Uganda W 4 21:19 14.8 7 2.5 45.0% 46.2% 65.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions