J. Ashaolu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
WKK Wroclaw 26 2:54 1 0.3 0.2 34.5% 29.4% 0.0% 0 0
1 Liga 1 Liga 26 2:54 1 0.3 0.2 34.5% 29.4% 0.0% 0 0
WKK Wroclaw 25 8:25 3.7 0.5 0.4 39.0% 32.4% 76.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions