J. Arguello

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Deportivo Campoalto 2 28:55 5 6 3 26.7% 16.7% 50.0% 0 0
LNB LNB 2 28:55 5 6 3 26.7% 16.7% 50.0% 0 0
Deportivo Amambay 3 7:56 1.3 1.7 0.7 10.0% 0.0% 66.7% 0 0
Felix Perez Cardozo 9 10:25 4.3 2.7 1.2 51.9% 53.8% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions