J. Arguello

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Deportivo Campoalto 24 28:54 9.5 7.5 2.5 36.7% 24.4% 57.9% 7 0
LNB LNB 24 28:54 9.5 7.5 2.5 36.7% 24.4% 57.9% 7 0
Deportivo Campoalto 32 25:20 7.7 8 1.5 31.9% 25.4% 62.2% 3 0
Felix Perez Cardozo Ciudad Nueva 15 17:23 5.6 4.9 1.1 31.3% 29.8% 56.2% 1 0
Libertad 14 16:02 4.9 4.2 1.3 46.8% 37.5% 58.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions