J. Arguello

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Deportivo Campoalto 16 30:43 9.4 8.2 2.9 36.1% 22.4% 64.2% 6 0
LNB LNB 16 30:43 9.4 8.2 2.9 36.1% 22.4% 64.2% 6 0
Deportivo Campoalto 31 25:14 7.7 7.9 1.5 32.2% 26.1% 61.7% 3 0
Felix Perez Cardozo Ciudad Nueva 15 17:23 5.6 4.9 1.1 31.3% 29.8% 56.2% 1 0
Libertad 14 16:02 4.9 4.2 1.3 46.8% 37.5% 58.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions