J. Aponte

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cocodrilos 4 9:02 0 0.2 0.5 0.0% 0.0% 0.0% 0 0
Superliga Superliga 4 9:02 0 0.2 0.5 0.0% 0.0% 0.0% 0 0
Cocodrilos 9 3:46 0.2 0.3 0.7 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
Cocodrilos 15 5:00 2.1 0.5 0.6 33.3% 11.1% 60.0% 0 0
Cocodrilos 14 3:00 0.9 0.3 0.3 26.3% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions