J. Anthony

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
San Lorenzo 8 21:24 8 7.2 0.2 50.0% 0% 100.0% 1 0
Americas League Americas League 8 21:24 8 7.2 0.2 50.0% 0% 100.0% 1 0
San Antonio Spurs 3 5:10 2 1.3 0 0% 0% 0.0% 0 0
Miami Heat 16 0.2 1.2 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2012 - 2019

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions