J. Ansamaa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
HBA-Marsky Helsinki 14 15:07 3.9 3.4 0.5 55.0% 0.0% 66.7% 0 0
I Divisioona A I Divisioona A 14 15:07 3.9 3.4 0.5 55.0% 0.0% 66.7% 0 0
HBA-Marsky Helsinki 26 18:14 4.8 3.5 0.7 51.0% 14.3% 50.0% 0 0
HBA-Marsky Helsinki 17 13:52 4 4.5 0.6 52.0% 0.0% 80.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions