J. Animam

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Philippines W 3 28:35 13 9.3 0.3 65.4% 0% 41.7% 1 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 3 28:35 13 9.3 0.3 65.4% 0% 41.7% 1 0
Philippines W 5 30:09 10.4 10 2.8 39.3% 0.0% 33.3% 2 0
Arad W 27 30:15 19.7 13.9 1.8 64.9% 12.5% 38.2% 23 0
Philippines W 11 25:08 9.5 9.8 1.2 55.4% 0.0% 38.2% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions