J. Angueira

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Piratas de Quebradillas 18 7:59 3.9 1.9 0.4 58.8% 0.0% 68.8% 0 0
BSN BSN 18 7:59 3.9 1.9 0.4 58.8% 0.0% 68.8% 0 0
Mets de Guaynabo 13 6:46 3.4 1.5 0.2 48.3% 0.0% 88.9% 0 0
Mets de Guaynabo 13 2:21 0.5 0.5 0 28.6% 100.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions