J. Angle

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Beselidhja 29 23:22 14.5 3.2 2.1 46.0% 39.8% 74.6% 0 0
Liga Unike Liga Unike 6 25:14 12.3 2.5 2.5 35.8% 30.8% 73.7% 0 0
Superliga Superliga 23 22:53 15.1 3.4 2 48.8% 42.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions