J. Andrzejewski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bydgoszcz 42 22:19 10.2 2.5 1.7 43.4% 34.2% 72.3% 0 0
1 Liga 1 Liga 42 22:19 10.2 2.5 1.7 43.4% 34.2% 72.3% 0 0
Bydgoszcz 47 22:59 10 2.9 2.4 46.5% 31.8% 74.6% 0 0
Poznan 28 22:24 9.4 2.1 1.1 46.1% 28.9% 77.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions