J. Andrews

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mladost Zemun 21 19:54 6.6 2.5 2.1 40.7% 33.3% 73.0% 0 0
First League First League 21 19:54 6.6 2.5 2.1 40.7% 33.3% 73.0% 0 0
BC Steaua Bucuresti Osijek 23 32:17 13.7 3.9 1.3 49.4% 35.8% 70.6% 0 0
BC Steaua Bucuresti 2 12:38 7.5 1.5 3 62.5% 60.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions