J. Andre

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Olomoucko East 39 26:47 14.1 4.6 1.2 44.6% 36.5% 72.9% 1 0
NBL NBL 31 27:16 14.1 5 1.3 44.5% 34.9% 76.7% 1 0
Czech Cup Czech Cup 2 24:39 15 3.5 0 47.8% 46.7% 50.0% 0 0
ENBL ENBL 6 25:04 14 2.7 0.7 44.2% 39.4% 37.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions