J. Anderson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Montreal Alliance 12 13:18 5.8 1.6 1.7 32.1% 27.8% 66.7% 0 0
CEBL CEBL 12 13:18 5.8 1.6 1.7 32.1% 27.8% 66.7% 0 0
Bisons Loimaa 31 27:54 14.2 3.7 3.2 44.6% 34.3% 79.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions