J. Ambrose

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brussels Basketball 1 10:59 6 1 0 25.0% 0% 100.0% 0 0
Pro Basketball League Pro Basketball League 1 10:59 6 1 0 25.0% 0% 100.0% 0 0
Brussels Basketball 37 20:18 10.9 4.4 0.7 61.7% 0.0% 59.3% 1 0
Circus Brussels 1 24:37 13 2 0 50.0% 0% 60.0% 0 0
Circus Brussels 34 21:45 11.3 4.9 0.7 55.7% 0.0% 67.0% 1 0
Circus Brussels 32 15:40 6 3.5 0.5 60.2% 0% 55.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions