J. Alper

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kufstein 11 21:02 5.5 1.3 3.7 38.0% 25.0% 89.5% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 11 21:02 5.5 1.3 3.7 38.0% 25.0% 89.5% 0 0
Mattersburg 22 29:03 10.3 2.9 4 32.0% 26.2% 60.8% 0 0
Mattersburg 23 31:38 13.8 4.9 3.5 41.0% 37.4% 77.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions